mud puddle

mud puddle

The children splash in a mud puddle after the rain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vũng bùn: "mud puddle" chỉ một vũng nước nhỏ lẫn bùn đất, thường hình thành sau mưa trên mặt đất hoặc đường đi.
dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ rất thích vũng bùn.)
  • (Sau cơn mưa, một vũng bùn lớngiữa đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to jump in a mud puddle": nhảy vào vũng bùn.

    • The kids jumped in the mud puddle and got their clothes dirty. (Bọn trẻ nhảy vào vũng bùn làm bẩn quần áo.)
  • "to splash in a mud puddle": vẫy vùng trong vũng bùn.

    • The dog loves to splash in a mud puddle after a bath. (Con chó thích vẫy vùng trong vũng bùn sau khi tắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Puddle (n): vũng nước (không nhất thiết bùn).

    • There is a puddle of water on the floor. ( một vũng nước trên sàn nhà.)
  • Muddy (adj): lầy lội, bùn.

    • The path became muddy after the rain. (Con đường trở nên lầy lội sau mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Mud hole: hố bùn (thường lớn hơn sâu hơn vũng bùn).
  • Sludge puddle: vũng bùn lỏng (nhấn mạnh tính nhão, lầy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Step in a mud puddle: dẫm vào vũng bùn.

    • He accidentally stepped in a mud puddle and ruined his shoes. (Anh ấy vô tình dẫm vào vũng bùn làm hỏng giày.)
  • Play in a mud puddle: chơi trong vũng bùn.

    • The children spent the afternoon playing in a mud puddle. (Bọn trẻ dành cả buổi chiều chơi trong vũng bùn.)
Thành ngữ liên quan
  • "A mud puddle of trouble": một tình huống rắc rối, lộn xộn (nghĩa bóng).
    • His finances were a mud puddle of trouble after the failed investment. (Tài chính của anh ấy một mớ rắc rối lộn xộn sau khoản đầu thất bại.)